Hungary - Anh

megfigyelhető mennyiség

C2 Hungary
observable
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
measurable quantity or feature
Chủ đề
science |mathematics |computing |measurement |measurable_quantity
Định nghĩa

A quantity, property, event, or feature that can be observed or measured, especially in science, mathematics, or computing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký