Hungary - Anh

megfigyelhető

C1 Hungary
observable
C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
measurable by observation
Chủ đề
science |research |empirical |measurement |evidence
Định nghĩa

Able to be detected, recorded, or measured through observation or evidence, especially in science or research.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký