Hungary - Anh

megfizethetetlen

B2 Hungary
prohibitive
B2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek megfizethetetlen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
too expensive to afford
Chủ đề
cost |affordability |expense |price |consumer_life |money |shopping |daily_life |business
Định nghĩa

So expensive that it prevents most people from buying or doing something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký