megfogan
B2
Hungary
conceive
ĐỘNG TỪ
B2
2
conceive
B2
Mẫu sử dụng:
baba/magzat megfogan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become pregnant
Chủ đề
pregnancy
|reproduction
|fertility
|family
|health
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
To become pregnant with a child or offspring.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.