megfogható
B1
Hungary
tangible
B1
2
tangible
B2
Mẫu sử dụng:
megfogható tárgy/dolog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
that can be touched physically
Chủ đề
physical
|touch
|material
|concrete
|perception
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a physical form that can be perceived by touch; not merely imagined or abstract.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.