megfoltoz
B1
Hungary
mend
ĐỘNG TỪ
B1
2
mend
B1
Mẫu sử dụng:
megfoltoz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repair something that is damaged
Chủ đề
repair
|damage
|objects
|clothing
|sewing
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To repair something that is broken, torn, or not working properly so that it is usable or presentable again.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.