Hungary - Anh

megfordul

A2 Hungary
around, whirl, wheel
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
megfordul, hogy + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a circular direction or facing another way
Chủ đề
movement |turning |direction |body_motion |space |core_vocabulary
Định nghĩa

To turn so as to face another direction or side.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
hirtelen/gyorsan megfordul; megfordul, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to turn around very quickly
Chủ đề
body_movement |sudden_movement |turning |reaction |direction |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To turn your body, head, or the direction you are facing very quickly, often suddenly in reaction to something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký