Hungary - Anh

megfordulás

B2 Hungary
reversal
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
irány/trend/folyamat megfordulása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change to the opposite
Chủ đề
change |direction |trend |policy |decision |core_vocabulary
Định nghĩa

A change by which something moves, develops, or is decided in the opposite direction or in a completely opposite way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký