meggyes
A2
Hungary
cherry
A2
2
cherry
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
containing or tasting of cherry
Chủ đề
flavor
|food
|drink
|dessert
|food_drink
|core_vocabulary
Định nghĩa
Containing cherries or having the flavor of cherries.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.