meggyfa
B1
Hungary
cherry
DANH TỪ
B1
2
cherry
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tree that produces cherries
Chủ đề
tree
|plant
|fruit_tree
|botany
|nature
|food_drink
|core_vocabulary
Định nghĩa
A tree that produces cherries as its fruit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.