Hungary - Anh

meggyón

B2 Hungary
confess
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
meggyónja a bűneit; meggyón a papnál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Admit sins in religion
Chủ đề
religion |catholicism |sin |confession |ritual |communication
Định nghĩa

To tell a priest or religious authority about one's sins as part of a religious practice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký