Hungary - Anh

meggyorsít

B2 Hungary
accelerate
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
meggyorsít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something happen faster
Chủ đề
process |progress |efficiency |time |development |economy |technology |work |business |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to happen more quickly or sooner than expected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký