Hungary - Anh

meggyőződéses

C1 Hungary
devout
C1
2
Mẫu sử dụng:
meggyőződéses + vegetáriánus/környezetvédő/híve valaminek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strongly committed to a belief or cause
Chủ đề
commitment |belief |cause |lifestyle |enthusiasm |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Having very strong, sincere commitment to a particular belief, cause, or way of life, similar in intensity to religious faith.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký