meggyőződik
B2
Hungary
ensure
ĐỘNG TỪ
B2
2
ensure
B1
Mẫu sử dụng:
meggyőződik arról, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make certain something happens
Chủ đề
certainty
|responsibility
|prevention
|safety
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make certain that something will happen or be true.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.