Hungary - Anh

meggyűrődik

B1 Hungary
crease
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmi meggyűrődik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become wrinkled or folded
Chủ đề
material |clothing |wrinkling |movement |pressure |daily_life
Định nghĩa

To develop creases; to become wrinkled from folding, pressure, or movement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký