meggyűrűz
C1
Hungary
girdle, band
ĐỘNG TỪ
C2
TECHNICAL
1
girdle
C1
Mẫu sử dụng:
meggyűrűz egy fát/törzset/ágat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cut a killing ring in bark
Chủ đề
forestry
|botany
|tree_damage
|bark
|agriculture
|nature
Định nghĩa
To cut or remove a complete ring of bark from around the trunk or branch of a tree or plant, usually causing it to die.
ĐỘNG TỪ
C1
2
band
B2
Mẫu sử dụng:
meggyűrűz egy madarat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put strip around something
Chủ đề
fastening
|packaging
|marking
|material
|animals
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To tie, fasten, or mark something with a strip of material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.