Hungary - Anh

meghajlás

B1 Hungary
bow
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of bowing in respect
Chủ đề
gesture |respect |thanks |greeting |performance |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of bending the head and upper body forward from the waist, especially to show respect, thanks, or apology.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký