Hungary - Anh

meghajlít

B1 Hungary
bow
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
meghajlít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bend under weight or force
Chủ đề
bend |shape |force |weight |physical_change |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To bend or cause something to bend downward or into a curve because of weight, force, or pressure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký