Hungary - Anh

meghajt

B1 Hungary
crease, incline
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
meghajt vmit; meghajt vmit vhogyan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a fold line
Chủ đề
folding |paper |clothing |pressing |making_mark |daily_life |materials
Định nghĩa

To press or fold something so that a line is formed in it.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
meghajtja a fejét/testét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lean or make something lean
Chủ đề
movement |posture |angle |slope |body |terrain |space
Định nghĩa

To lean, bend, or slope, or to make part of the body or an object lean, bend, or slope from an upright or flat position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký