meghasad
C1
Hungary
rift
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
1
rift
C2
Mẫu sử dụng:
vmi meghasad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to split or crack open
Chủ đề
literary
|splitting
|cracking
|tearing
|nature
|conflict
Định nghĩa
To split, crack, or tear apart; to form a rift. (This verb is uncommon compared with the noun.)
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.