Hungary - Anh

meghatalmazott

B2 Hungary
proxy
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valakinek a meghatalmazottja; meghatalmazottként eljár
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person acting for another
Chủ đề
law |representation |voting |meetings |business
Định nghĩa

A person who has formal authority to act or vote on someone else’s behalf, especially at a meeting or in an election.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký