Hungary - Anh

meghatározott

B1 Hungary
definite
B1
2
Mẫu sử dụng:
meghatározott időkeret/határ/terjedelem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having clear limits or boundaries
Chủ đề
shape |boundaries |scope |limits |time_frame |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Having fixed and clear limits, edges, or shape.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký