Hungary - Anh

meghúzódik

B2 Hungary
underlie, shelter
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi mögött meghúzódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be the real, hidden cause
Chủ đề
cause |hidden_reason |motivation |emotion |social_issues |core_vocabulary
Định nghĩa

To be the true but not immediately obvious cause, reason, or driving force behind something.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
meghúzódik vhol vmi elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to protect from weather or danger
Chủ đề
protection |weather |danger |cover |safety |refuge |core_vocabulary
Định nghĩa

To protect someone or something from bad weather, danger, or attack by providing or being a physical cover or safe place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký