Hungary - Anh

megigazít

B1 Hungary
tidy, straighten
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megigazít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make yourself look neat
Chủ đề
appearance |grooming |hair |clothes |daily_life
Định nghĩa

To make your appearance neat by adjusting your clothes, hair, or face, especially quickly.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megigazít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something straight
Chủ đề
physical_shape |arrangement |neatening |grooming |household |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something that is bent, curved, messy, or out of order to become straight, neat, or properly arranged.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký