megigéz
C1
Hungary
fascinate
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
2
fascinate
C1
Mẫu sử dụng:
valakit megigéz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to bewitch or put under a spell
Chủ đề
magic
|spell
|control
|hypnosis
|immobility
|literary
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
(Now mainly literary) To control or fix someone as if by magic or a spell, so they cannot move or look away.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.