Hungary - Anh

megillet

B2 Hungary
enjoy, pertain
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vkit megillet vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Have the benefit of something
Chủ đề
rights |privileges |advantage |entitlement |health |formal |core_vocabulary
Định nghĩa

To possess or benefit from a good condition, privilege, or right.

ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
megillet valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to belong as a part/right
Chủ đề
relation |belonging |legal |rights |duties |formal |law |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To belong to something as a natural part, quality, or right, especially in formal or legal contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký