Hungary - Anh

megindokol

B1 Hungary
justify, explain
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megindokol valamit valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give reasons for actions
Chủ đề
reasoning |evidence |decisions |accountability |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To show or prove that an action, decision, or idea is right or reasonable.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megindokol vmit; megindokolja, hogy/miért...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Justify or account for actions
Chủ đề
communication |reasons |justification |accounting_for_actions |core_vocabulary
Định nghĩa

To give a reason or justification for something that has been done or that has happened.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký