Hungary - Anh

megiszik

A1 Hungary
finish, drunk
ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
megiszik vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To use or eat all of something
Chủ đề
consumption |food_drink |using_up |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To use, eat, or drink all of something so that none remains.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
megiszik valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Past participle of "drink"
Chủ đề
drinking |liquid |consumption |grammar |past_participle |education |communication
Định nghĩa

The past participle form of the verb "drink", used especially in perfect tenses and the passive voice to show that liquid has been consumed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký