megjegyzést tesz
B1
Hungary
remark
ĐỘNG TỪ
B1
2
remark
B2
Mẫu sử dụng:
megjegyzést tesz valakire/valamire vagy valakiről/valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To say or write a comment
Chủ đề
communication
|commenting
|saying
|writing
|core_vocabulary
Định nghĩa
To say or write something as a comment about something or someone.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.