Hungary - Anh

megkarcol

B1 Hungary
pink, scratch, scrape
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
megkarcol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make a small mark or hole
Chủ đề
minor_damage |surface |impact |piercing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To lightly damage or pierce the surface of something, especially causing a small hole or mark.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megkarcol vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
damage surface with thin marks
Chủ đề
surface_damage |mark |rubbing |object_damage |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To damage a surface slightly by rubbing or scraping it so that thin, shallow lines or marks appear.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megkarcol vmit vmivel/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rub and damage a surface
Chủ đề
injury |surface_damage |friction |skin |vehicles |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To rub or drag something hard or rough against a surface, causing a small injury or slight damage to it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký