Hungary - Anh

megkárosít

C1 Hungary
defraud
ĐỘNG TỪ C1 LEGAL
1
Mẫu sử dụng:
megkárosít vkit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cheat someone out of money
Chủ đề
legal |fraud |deception |finance |property_crime |crime |law |money |business
Định nghĩa

To illegally or dishonestly get money, property, or rights from a person or organization by deceiving them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký