Hungary - Anh

megkeményedik

B1 Hungary
petrify
ĐỘNG TỪ B1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
megkeményedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become stiff or solid
Chủ đề
physical_change |stiffness |solidifying |cold |daily_life |nature
Định nghĩa

To become stiff, rigid, or solid, especially after being flexible or active.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký