Hungary - Anh

megkever

A2 Hungary
shuffle
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
megkever vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mix items into a new order
Chủ đề
random_order |cards |playlist |arrangement |digital_media |core_vocabulary |daily_life |technology
Định nghĩa

To rearrange items, such as cards or a playlist, into a random or different order.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký