Hungary - Anh

megkímél

B2 Hungary
spare
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megkímél valakit/valamit valamitől; megkíméli valakinek az életét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
avoid harming or troubling
Chủ đề
mercy |avoidance |harm |protection |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To deliberately not harm, punish, or damage someone or something, or to prevent someone from having an unpleasant or unnecessary experience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký