megkockáztat egy tippet
B2
Hungary
hazard
ĐỘNG TỪ
B2
1
hazard
C1
Mẫu sử dụng:
megkockáztat egy tippet/becslést, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make a cautious guess
Chủ đề
guessing
|uncertainty
|opinion
|estimation
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To say something such as a guess, estimate, or opinion when you are not sure it is correct.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.