Hungary - Anh

megkockáztat

B2 Hungary
venture
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megkockáztat valamit; megkockáztatja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Say something carefully or hesitantly
Chủ đề
speech |opinion |caution |uncertainty |suggestion |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To say something carefully, often because it is risky, uncertain, or might offend.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký