Hungary - Anh

megkongat

B1 Hungary
bell
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megkongat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cause a bell to ring
Chủ đề
ringing |action |signaling |calling |communication |daily_life
Định nghĩa

To cause a bell to make its characteristic ringing sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký