megkönnyebbül
B2
Hungary
thankful
ĐỘNG TỪ
B2
1
thankful
B1
Mẫu sử dụng:
megkönnyebbül, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relieved that bad was avoided
Chủ đề
relief
|safety
|avoiding_harm
|bad_outcome
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
Feeling relief and gratitude because something bad did not happen or a situation turned out better than expected.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.