Hungary - Anh

megkönnyít

B1 Hungary
facilitate, ease
ĐỘNG TỪ B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
megkönnyít valamit; megkönnyít valakinek valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make an action or process easier
Chủ đề
assistance |process |efficiency |work |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To make an action, task, or process easier or more convenient, or to help it happen more smoothly.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megkönnyít vmit vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make less severe or difficult
Chủ đề
relief |pain |restriction |severity |difficulty |core_vocabulary
Định nghĩa

To reduce the intensity, difficulty, or unpleasantness of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký