megkopik
B1
Hungary
weather
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
2
weather
B2
Mẫu sử dụng:
valami megkopik az időjárástól/az időjárás hatására
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To wear down by weather effects
Chủ đề
weathering
|materials
|erosion
|aging
|outdoors
|damage
|weather
|nature
Định nghĩa
To be worn, changed, or damaged by long exposure to the atmosphere.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.