megközelít
B2
Hungary
approximate
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
1
approximate
C1
Mẫu sử dụng:
megközelít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to be nearly the same as
Chủ đề
similarity
|approximation
|comparison
|quality
|data
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be or come very close to something in amount, quality, nature, or form, often without being exactly the same.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.