megküzd
B2
Hungary
contend
ĐỘNG TỪ
B2
1
contend
B2
Mẫu sử dụng:
vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
struggle to deal with difficulties
Chủ đề
difficulty
|problems
|coping
|challenge
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To have to deal with and struggle against problems, difficulties, or other challenging conditions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.