meglazít
B1
Hungary
slack
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
1
slack
C2
Mẫu sử dụng:
meglazít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loosen something that is tight
Chủ đề
tension
|rope_cable
|manual_action
|technical
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make something such as a rope, line, or cable less tight; to loosen it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.