meglegyint
B2
Hungary
cuff
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
2
cuff
B2
Mẫu sử dụng:
meglegyint vkit; meglegyint vkit a karján/fején
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit with an open hand
Chủ đề
hitting
|hand_action
|informal
|body
|conflict
|daily_life
Định nghĩa
To hit someone lightly or sharply with an open hand, often on the head or arm.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.