Hungary - Anh

meglendít

B2 Hungary
swing
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
meglendít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move to hit something
Chủ đề
striking |forceful_motion |arm_movement |tools |weapons |sports |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To move an object, especially a weapon, tool, or arm, in a curved path with force, often to strike something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký