Hungary - Anh

meglök

B1 Hungary
jog, butt
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
meglök valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Push or bump lightly
Chủ đề
physical_contact |slight_movement |accident |attention |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To push or bump someone or something lightly, often by accident or to get attention.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valakit/valamit fejjel, vállal vagy egy tárgy tompa végével meglök
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit with head or object end
Chủ đề
impact |animals |body_movement |force |daily_life
Định nghĩa

To push or strike someone or something with the head or with the thick end of an object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký