Hungary - Anh

megmagyaráz

B1 Hungary
explain, account
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megmagyaráz vmit; megmagyarázza, hogy/miért/hogyan...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Justify or account for actions
Chủ đề
communication |reasons |justification |accounting_for_actions |core_vocabulary
Định nghĩa

To give a reason or justification for something that has been done or that has happened.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megmagyaráz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
explain or justify events/actions
Chủ đề
explanation |justification |causation |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To give an explanation or justification for something that has happened or been done.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký