megmarkol
B2
Hungary
grasp
ĐỘNG TỪ
B2
2
grasp
A2
Mẫu sử dụng:
megmarkol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hold firmly with the hand
Chủ đề
physical_action
|hands
|holding
|grip
|body
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To take and keep a firm hold of something with the hand or fingers.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.