megmászik
B1
Hungary
climb
ĐỘNG TỪ
B1
2
climb
A2
Mẫu sử dụng:
megmászik valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Go upward using hands and feet
Chủ đề
movement
|upward_motion
|physical_activity
|height
|outdoors
|stairs
|sports
|travel
Định nghĩa
To move upward, often using the hands and feet, on a surface such as a hill, stairs, or ladder.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.