Hungary - Anh

megmerevít

B2 Hungary
petrify, stiffen
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
megmerevít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make rigid and unchanging
Chủ đề
rigidity |attitudes |organizations |rules |change_resistance |society |business |education
Định nghĩa

To make something such as attitudes, rules, or organizations rigid and resistant to change.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megmerevít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become or make physically stiff
Chủ đề
body |movement |cold |fear |injury |body_health |emotions |daily_life
Định nghĩa

To become stiff and hard to move, or to make a body or body part stiff, often because of cold, fear, age, or injury.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký